Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Злочин

Một hành động vi phạm pháp luật và bị nhà nước trừng phạt. Nó cũng có thể dùng để chỉ tình trạng tội ác nói chung trong một khu vực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він скоїв тяжкий злочин.

Anh ta đã phạm một tội ác nghiêm trọng.

Злочинність зростає в місті.

Tội phạm đang gia tăng trong thành phố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí