Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Розслідування

Quá trình thu thập bằng chứng và thông tin để xác định sự thật của một vụ việc. Đây là bước quan trọng để xác định thủ phạm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Розслідування триває вже тиждень.

Cuộc điều tra đã kéo dài được một tuần.

Вони почали нове розслідування.

Họ đã bắt đầu một cuộc điều tra mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí