Tìm hiểu thêm về từ này
Обвинувачення
Lời buộc tội chính thức về một hành vi sai trái hoặc phạm pháp. Đây là bước đầu tiên trong quá trình tố tụng hình sự chống lại ai đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він відкинув обвинувачення.
Anh ta đã bác bỏ cáo buộc.
Обвинувачення було висунуто.
Cáo buộc đã được đưa ra.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.