Tìm hiểu thêm về từ này
Доказ
Các vật chứng hoặc thông tin thực tế dùng để chứng minh sự thật tại tòa. Thiếu bằng chứng có thể dẫn đến việc không thể kết tội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Зібрали важливі докази.
Họ đã thu thập được những bằng chứng quan trọng.
Доказів було недостатньо.
Không có đủ bằng chứng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.