Tìm hiểu thêm về từ này
Вирок
Quyết định chính thức của tòa án sau khi xem xét các bằng chứng và lời khai. Bản án xác định hình phạt cụ thể cho người phạm tội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Суд виніс справедливий вирок.
Tòa án đã đưa ra một bản án công bằng.
Вирок був оголошений вчора.
Bản án đã được tuyên bố vào ngày hôm qua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.