Tìm hiểu thêm về từ này
Свідок
Người tận mắt nhìn thấy một sự việc hoặc hành động phạm tội xảy ra. Họ cung cấp thông tin cho cơ quan chức năng để làm sáng tỏ vụ án.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Свідок дав свідчення.
Nhân chứng đã đưa ra lời khai.
Знайшли нового свідка.
Họ đã tìm thấy một nhân chứng mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.