Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Слідчий

Người có chuyên môn trong việc tìm kiếm sự thật và bằng chứng về các vụ án hình sự. Họ làm việc chặt chẽ với cảnh sát và cơ quan tư pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Слідчий допитав свідків.

Điều tra viên đã thẩm vấn các nhân chứng.

Він є досвідченим слідчим.

Anh ấy là một điều tra viên giàu kinh nghiệm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí