Tìm hiểu thêm về từ này
Слідчий
Người có chuyên môn trong việc tìm kiếm sự thật và bằng chứng về các vụ án hình sự. Họ làm việc chặt chẽ với cảnh sát và cơ quan tư pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Слідчий допитав свідків.
Điều tra viên đã thẩm vấn các nhân chứng.
Він є досвідченим слідчим.
Anh ấy là một điều tra viên giàu kinh nghiệm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.