Tìm hiểu thêm về từ này
Затримання
Hành động khống chế và tạm giữ một người của cơ quan chức năng. Việc này thường xảy ra khi có lệnh của tòa án hoặc khi bắt quả tang phạm tội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Його затримання було законним.
Việc bắt giữ anh ta là hợp pháp.
Після затримання його допитали.
Sau khi bị bắt giữ, anh ta đã bị thẩm vấn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.