Tìm hiểu thêm về từ này
Жертва
Người chịu thiệt hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản do một hành vi phạm tội gây ra. Họ là đối tượng cần được bảo vệ và bồi thường theo pháp luật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Жертва отримала поранення.
Nạn nhân đã bị thương.
Вони допомагають жертвам злочинів.
Họ đang giúp đỡ các nạn nhân của tội phạm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.