Tìm hiểu thêm về từ này
Кулінарія
Nghệ thuật và kỹ thuật chuẩn bị, chế biến cũng như trình bày món ăn. Nó phản ánh đặc điểm địa lý và truyền thống của một vùng miền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Українська кулінарія багата на смачні страви.
Ẩm thực Ukraine rất phong phú với nhiều món ăn ngon.
Він вивчає італійську кулінарію.
Anh ấy đang nghiên cứu ẩm thực Ý.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.