Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Смажити

Đây là phương pháp nấu ăn bằng cách làm nóng thực phẩm trong dầu hoặc mỡ nóng. Nó tạo ra lớp vỏ giòn và hương vị đậm đà cho món ăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я люблю смажити картоплю.

Tôi thích chiên khoai tây.

Вона смажить рибу на вечерю.

Cô ấy đang chiên cá cho bữa tối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí