Tìm hiểu thêm về từ này
Гарнір
Phần thức ăn phụ được phục vụ cùng với món chính để bổ sung thêm hương vị hoặc kết cấu. Ví dụ phổ biến bao gồm cơm, khoai tây, rau củ luộc hoặc salad.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Який гарнір ви хочете до м'яса?
Bạn muốn món ăn kèm nào cho món thịt?
Рис – це популярний гарнір.
Cơm là một món ăn kèm phổ biến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.