Tìm hiểu thêm về từ này
Тушкувати
Đây là phương pháp nấu chậm thực phẩm trong một lượng nhỏ chất lỏng với lửa nhỏ. Kỹ thuật này giúp các nguyên liệu hòa quyện hương vị vào nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми будемо тушкувати м'ясо з овочами.
Chúng tôi sẽ hầm thịt với rau củ.
Вона любить тушкувати капусту.
Cô ấy thích hầm bắp cải.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.