Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Страва

Một loại thực phẩm cụ thể đã được chuẩn bị và sẵn sàng để ăn. Một bữa ăn thường bao gồm nhiều món ăn khác nhau được phục vụ cùng lúc hoặc theo thứ tự.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Борщ – це традиційна українська страва.

Bánh mì là một món ăn truyền thống của Việt Nam.

Яку страву ви порекомендуєте?

Bạn gợi ý món ăn nào cho chúng tôi?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí