Tìm hiểu thêm về từ này
Випікати
Từ này chỉ hành động làm chín thực phẩm bằng nhiệt khô trong lò. Nó thường được sử dụng cho các loại bánh ngọt hoặc bánh mì.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Моя бабуся вміє випікати смачні пироги.
Bà tôi biết nướng những chiếc bánh pie rất ngon.
Сьогодні ми будемо випікати печиво.
Hôm nay chúng ta sẽ nướng bánh quy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.