Tìm hiểu thêm về từ này
Варити
Đây là cách nấu thực phẩm trong nước sôi hoặc các chất lỏng khác. Thời gian nấu tùy thuộc vào loại thực phẩm để đảm bảo độ chín vừa phải.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Треба варити макарони 10 хвилин.
Cần phải luộc mì trong 10 phút.
Вона варить суп щодня.
Cô ấy nấu súp mỗi ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.