Tìm hiểu thêm về từ này
Смакувати
Hành động ăn hoặc uống một cách chậm rãi để cảm nhận và tận hưởng trọn vẹn hương vị thơm ngon của thực phẩm. Từ này thường mang sắc thái trang trọng và tinh tế hơn là chỉ việc 'ăn'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Давай смакувати цю страву разом.
Hãy cùng nhau thưởng thức món ăn này nhé.
Мені подобається смакувати нові десерти.
Tôi thích thưởng thức những món tráng miệng mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.