Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Приготувати

Hành động làm chín thức ăn hoặc kết hợp các nguyên liệu để tạo ra một món ăn hoàn chỉnh. Nó bao gồm tất cả các công đoạn từ sơ chế đến khi món ăn sẵn sàng để phục vụ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я хочу приготувати щось особливе.

Tôi muốn chế biến một thứ gì đó đặc biệt.

Він вміє швидко приготувати сніданок.

Anh ấy biết cách chế biến bữa sáng rất nhanh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí