Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Apartment

Một bộ phòng tạo thành một nơi ở riêng biệt trong một tòa nhà. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn trong tiếng Anh Mỹ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

My apartment is on the third floor.

Căn hộ của tôi ở tầng ba.

They are looking for a bigger apartment.

Họ đang tìm một căn hộ rộng hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí