Tìm hiểu thêm về từ này
Balcony
Một sân nhỏ ở bên ngoài tòa nhà có tường hoặc lan can. Đây là nơi phổ biến để đặt cây hoặc uống cà phê sáng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I have small plants on my balcony.
Tôi có vài chậu cây nhỏ trên ban công.
The balcony offers a great city view.
Ban công mang lại tầm nhìn thành phố tuyệt đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.