Tìm hiểu thêm về từ này
Cushion
Một túi mềm chứa đầy không khí hoặc đệm lót dùng để ngồi hoặc quỳ. Chúng làm cho ghế sofa thoải mái hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Place a cushion behind your back.
Hãy đặt một chiếc đệm sau lưng bạn.
The sofa has four velvet cushions.
Ghế sofa có bốn chiếc đệm nhung.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.