Tìm hiểu thêm về từ này
Shelf
Một thanh phẳng bằng gỗ hoặc vật liệu cứng được cố định vào tường hoặc trong khung. Nó được dùng để trưng bày hoặc lưu trữ đồ vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Put the book back on the shelf.
Đặt cuốn sách lại lên kệ.
The shelf is filled with old photos.
Cái kệ đầy ảnh cũ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.