Tìm hiểu thêm về từ này
Drawer
Một hộp hình chữ nhật vừa với đồ nội thất và có thể kéo ra. Nó được dùng để lưu trữ các vật dụng nhỏ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The keys are in the top drawer.
Chìa khóa nằm trong ngăn kéo trên cùng.
Open the drawer to find a pen.
Mở ngăn kéo để tìm một cây bút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.