Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Entrance

Một khoảng trống, chẳng hạn như cửa hoặc cổng, cho phép tiếp cận vào một nơi. Đó là điều đầu tiên khách nhìn thấy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Meet me at the main entrance.

Hẹn gặp tôi ở lối vào chính.

The entrance was decorated with flowers.

Lối vào được trang trí bằng hoa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí