Tìm hiểu thêm về từ này
Curtains
Các mảnh vải treo để chắn ánh sáng hoặc đảm bảo sự riêng tư. Chúng thường được bán theo cặp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Please close the curtains; it's getting dark.
Xin hãy kéo rèm cửa lại; trời đang tối dần.
I bought blue curtains for the bedroom.
Tôi đã mua rèm cửa màu xanh cho phòng ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.