Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Hallway

Một lối đi dài trong tòa nhà nơi các cửa dẫn vào phòng. Nó kết nối các phần khác nhau của ngôi nhà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Leave your shoes in the hallway.

Để giày của bạn ở hành lang.

The hallway leads to the kitchen.

Hành lang dẫn đến nhà bếp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí