Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Yard

Một mảnh đất liền kề với tòa nhà hoặc nhà ở. Trong tiếng Anh Mỹ, nó đề cập đến khu vực cỏ xung quanh nhà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The kids are playing in the yard.

Bọn trẻ đang chơi trong sân.

We mowed the yard this morning.

Chúng tôi đã cắt cỏ trong sân vào sáng nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí