Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Terrace

Một khu vực ngoài trời được lát đá, liền kề với ngôi nhà. Nó thường được dùng để ăn uống hoặc thư giãn dưới nắng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Let's have dinner on the terrace.

Hãy ăn tối trên sân thượng.

The terrace overlooks the garden.

Sân thượng nhìn ra khu vườn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí