Tìm hiểu thêm về từ này
Wellness
Từ này chỉ trạng thái khỏe mạnh hoàn hảo, không chỉ là không có bệnh tật mà còn là sự cân bằng trong lối sống. Nó thường được sử dụng trong ngành dịch vụ spa và chăm sóc sức khỏe.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The hotel offers a luxury wellness experience.
Khách sạn cung cấp một trải nghiệm chăm sóc sức khỏe toàn diện sang trọng.
Physical activity is vital for overall wellness.
Hoạt động thể chất là yếu tố quan trọng cho sức khỏe toàn diện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.