Tìm hiểu thêm về từ này
Fatigue
Đây là trạng thái cực kỳ mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần do làm việc quá sức, thiếu ngủ hoặc bệnh tật. Trong thể thao, nó chỉ tình trạng cơ bắp không còn khả năng hoạt động ở mức tối ưu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Muscle fatigue is common after a heavy workout.
Mệt mỏi cơ bắp là hiện tượng phổ biến sau một buổi tập nặng.
The main symptom of the flu is fatigue.
Triệu chứng chính của bệnh cúm là sự mệt mỏi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.