Tìm hiểu thêm về từ này
Cardio
Đây là các bài tập làm tăng nhịp tim, giúp đốt cháy calo và cải thiện hệ thống tuần hoàn. Các hoạt động phổ biến bao gồm chạy bộ, đạp xe và bơi lội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I do thirty minutes of cardio every morning.
Tôi tập cardio ba mươi phút mỗi sáng.
Swimming is a great form of low-impact cardio.
Bơi lội là một hình thức cardio tác động thấp tuyệt vời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.