Tìm hiểu thêm về từ này
Balanced diet
Đây là một cách ăn uống bao gồm đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng theo tỷ lệ hợp lý. Nó đảm bảo cơ thể nhận đủ năng lượng mà không gây thừa cân hay thiếu chất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A balanced diet is key to losing weight.
Một chế độ ăn cân bằng là chìa khóa để giảm cân.
It is hard to maintain a balanced diet.
Thật khó để duy trì một chế độ ăn uống cân bằng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.