Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Recovery

Từ này chỉ quá trình cơ thể lấy lại sức lực và sửa chữa các mô cơ sau khi hoạt động mạnh hoặc sau một chấn thương. Nó cũng có thể chỉ quá trình trở lại trạng thái khỏe mạnh sau một cơn bệnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sleep is an important part of muscle recovery.

Giấc ngủ là một phần quan trọng của sự hồi phục cơ bắp.

The athlete made a very fast recovery.

Vận động viên đã có một sự hồi phục rất nhanh chóng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí