Tìm hiểu thêm về từ này
Resilience
Từ này chỉ khả năng vượt qua khó khăn, nghịch cảnh hoặc căng thẳng một cách nhanh chóng. Nó bao gồm cả sự dẻo dai về thể chất và sự vững vàng về mặt tâm lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Children often show great resilience during hard times.
Trẻ em thường cho thấy khả năng phục hồi tuyệt vời trong những thời điểm khó khăn.
Yoga helps build both physical and mental resilience.
Yoga giúp xây dựng cả khả năng phục hồi về thể chất lẫn tinh thần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.