Tìm hiểu thêm về từ này
Endorphins
Đây là một loại hormone được não bộ tiết ra giúp giảm đau và tạo ra cảm giác hưng phấn, hạnh phúc. Hoạt động thể chất mạnh thường là cách hiệu quả nhất để cơ thể sản sinh chất này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Exercise releases endorphins that make you feel good.
Tập thể dục giải phóng endorphin giúp bạn cảm thấy sảng khoái.
Laughter is a natural way to boost endorphins.
Tiếng cười là một cách tự nhiên để thúc đẩy endorphin.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.