Tìm hiểu thêm về từ này
Supplements
Đây là những sản phẩm được dùng để bổ sung thêm các dưỡng chất thiết yếu vào chế độ ăn uống hàng ngày. Chúng có thể ở dạng viên nén, bột hoặc chất lỏng như vitamin và khoáng chất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I take daily vitamin supplements every winter.
Tôi uống thực phẩm bổ sung vitamin hàng ngày vào mỗi mùa đông.
Consult a doctor before starting new supplements.
Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu sử dụng các loại thực phẩm bổ sung mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.