Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Well-being

Từ này chỉ trạng thái cảm thấy thoải mái, hạnh phúc và khỏe mạnh về mọi mặt. Nó thường được dùng để đánh giá chất lượng cuộc sống tổng thể của một cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Exercise is important for your emotional well-being.

Tập thể dục rất quan trọng đối với sự khỏe mạnh về mặt cảm xúc của bạn.

The company cares about the well-being of staff.

Công ty quan tâm đến sự khỏe mạnh của nhân viên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí