🏠
Nhà & Gia đình
A2 · Trình độ trung cấp
16 thẻ
Phòng, đồ nội thất và từ vựng gia dụng trong tiếng Pháp
🏠
La maison Nhà
🛌 La chambre Phòng ngủ
👨🍳 La cuisine Nhà bếp
🛋️ Le salon Phòng khách
🏡 Le jardin Vườn
🚪 La porte Cửa
🪟 La fenêtre Cửa sổ
🪑 La table Cái bàn
🪑 La chaise Cái ghế
🛏️ Le lit Cái giường
🖥️ Le bureau Cái bàn làm việc
🛋️ Le canapé Cái ghế sofa
🏠 Le garage Garage
🚪 La salle Phòng
⏲️ Le four Lò nướng
🧊 Le réfrigérateur Tủ lạnh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.