Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La table

La table được dùng trong cụm "mettre la table" (bày bàn ăn) và "débarrasser la table" (dọn bàn ăn).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le dîner est servi sur la grande table en bois.

Bữa tối được bày trên chiếc bàn gỗ lớn.

Pose tes clés sur la table dans l'entrée s'il te plaît.

Vui lòng đặt chìa khóa của bạn lên chiếc bàn ở lối vào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí