Tìm hiểu thêm về từ này
La table
La table được dùng trong cụm "mettre la table" (bày bàn ăn) và "débarrasser la table" (dọn bàn ăn).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le dîner est servi sur la grande table en bois.
Bữa tối được bày trên chiếc bàn gỗ lớn.
Pose tes clés sur la table dans l'entrée s'il te plaît.
Vui lòng đặt chìa khóa của bạn lên chiếc bàn ở lối vào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.