Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La chambre

La chambre cụ thể có nghĩa là phòng ngủ. "Chambre d'hôtel" là phòng khách sạn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je range mes vêtements dans l'armoire de ma chambre.

Tôi cất quần áo của mình vào tủ trong phòng ngủ.

Ma chambre a des murs bleus et un grand tapis.

Phòng ngủ của tôi có tường màu xanh và một tấm thảm lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí