Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La salle

La salle được dùng cho các phòng lớn: salle de bain (phòng tắm), salle à manger (phòng ăn), salle de classe (phòng học).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La salle de classe est au premier étage du bâtiment.

Phòng học nằm ở tầng một của tòa nhà.

Nous réservons une salle pour organiser la fête d'anniversaire.

Chúng tôi đang đặt một phòng để tổ chức tiệc sinh nhật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí