Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La chaise

La chaise là một chiếc ghế thông thường. Ghế bành là "un fauteuil."

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il prend une chaise pour s'asseoir à côté de moi.

Anh ấy lấy một cái ghế để ngồi xuống bên cạnh tôi.

Cette chaise est très confortable pour travailler au bureau.

Chiếc ghế này rất thoải mái để làm việc tại văn phòng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí