Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le bureau

Le bureau có nghĩa là cả bàn làm việc và văn phòng. "Le bureau de poste" là bưu điện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon ordinateur est sur le bureau dans le petit salon.

Máy tính của tôi đặt trên bàn làm việc trong phòng khách nhỏ.

Je travaille à mon bureau de neuf heures à midi.

Tôi làm việc tại bàn làm việc từ chín giờ đến mười hai giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí