Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le canapé

Le canapé là từ tiêu chuẩn cho ghế sofa. Nó cũng có nghĩa là món canapé (món khai vị) trong ẩm thực Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nous nous asseyons sur le canapé pour lire un livre.

Chúng tôi ngồi trên ghế sofa để đọc sách.

Le canapé du salon est gris et très moderne.

Chiếc ghế sofa trong phòng khách màu xám và rất hiện đại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí