Tìm hiểu thêm về từ này
Le réfrigérateur
Le réfrigérateur là từ trang trọng. Informally, everyone says "le frigo."
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il y a du lait et du beurre dans le réfrigérateur.
Có sữa và bơ trong tủ lạnh.
Le réfrigérateur est plein car j'ai fait les courses.
Tủ lạnh đầy vì tôi đã đi chợ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.