Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La fenêtre

La fenêtre có dấu mũ trên chữ E đầu tiên. "Ouvrir la fenêtre" có nghĩa là mở cửa sổ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je regarde la pluie tomber par la fenêtre du salon.

Tôi nhìn mưa rơi qua cửa sổ phòng khách.

Il ouvre la fenêtre pour laisser entrer l'air frais.

Anh ấy mở cửa sổ để đón không khí trong lành vào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí