Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le salon

Le salon là phòng khách. Nó cũng có nghĩa là một hội chợ thương mại hoặc triển lãm ("un salon de l'auto").

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nous regardons un film ensemble dans le salon ce soir.

Chúng tôi đang xem phim cùng nhau trong phòng khách tối nay.

Le salon dispose de deux grands fauteuils très confortables.

Phòng khách có hai chiếc ghế bành lớn rất thoải mái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí