Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La porte

La porte có nghĩa là cửa hoặc cổng. "Porte d'entrée" là cửa chính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

N'oubliez pas de fermer la porte à clé en partant.

Đừng quên khóa cửa khi rời đi.

Il frappe à la porte avant d'entrer dans le bureau.

Anh ấy gõ cửa trước khi bước vào văn phòng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí