Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Un pantalon

Un pantalon luôn ở số ít trong tiếng Pháp, khác với "pants" số nhiều trong tiếng Anh. Dùng "un jean" cho quần jean.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je porte un pantalon bleu pour aller au travail.

Tôi mặc quần xanh để đi làm.

Ce pantalon noir est trop grand pour moi aujourd'hui.

Chiếc quần đen này quá rộng so với tôi hôm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí