Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Des baskets

Des baskets là từ tiếng Pháp chỉ giày thể thao (sneakers). Nguồn gốc từ từ "basketball".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je porte des baskets pour courir dans le parc.

Tôi đi giày thể thao để chạy bộ trong công viên.

Ces baskets blanches sont très à la mode cette année.

Đôi giày thể thao màu trắng này rất thời trang trong năm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí